Bulong con tán hay Bù lon đai ốc – Giá bán Bu lông (bolt, bulông, Buloong), ecu (ê cu) và ốc vít loại kẽm/ inox 304/ nhúng nóng tại Hồ Chí Minh
Bulong con tán là gì?
Bulong con tán là phụ kiên chuyên dùng trong xây dựng.
Bù long tán hay còn còn là, bù lông đai ốc hay bulong ê cu
Thường có 3 loại bulong tán thông dụng:
- Mạ kẽm
- Inox 304/ 201
- Nhúng nóng
- Và thép đen 8.8

Bulong và tán được phân loại dựa trên nhiều yếu tố như:
- Chất liệu: Thường làm bằng thép, inox, đồng thau,… Mỗi loại chất liệu có ưu điểm và ứng dụng khác nhau.
- Hình dạng đầu bulong: Đầu tròn, đầu lục giác, đầu chìm,…
- Loại ren: Ren met, ren ống,…
- Kích thước: Đường kính ren, chiều dài bulong,…
Tại sao bu long và đai ốc lại quan trọng?
- Đảm bảo kết nối chắc chắn: Giúp các chi tiết được liên kết chặt chẽ, chịu được lực lớn.
- Dễ dàng lắp ráp và tháo lắp: Tiết kiệm thời gian và công sức.
- Đa dạng về chủng loại: Phù hợp với nhiều loại vật liệu và ứng dụng khác nhau.
Lưu ý khi sử dụng bulong và con tán:
- Chọn đúng loại bulong và con tán: Cần lựa chọn loại phù hợp với vật liệu, lực tác dụng và môi trường làm việc.
- Siết chặt đúng lực: Quá chặt có thể làm hư hỏng ren, quá lỏng có thể gây ra mối nối lỏng lẻo.
- Sử dụng dụng cụ phù hợp: Sử dụng cờ lê, tô vít có kích thước phù hợp để tránh làm hư hỏng bulong và con tán.

So sánh bù lông inox và bulong kẽm
Chất liệu và tính chất:
- Bulong inox:
- Được làm từ thép không gỉ, có khả năng chống ăn mòn, gỉ sét rất tốt, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt, tiếp xúc với hóa chất.
- Có độ bền cao, chịu được lực lớn và nhiệt độ cao.
- Có nhiều loại inox khác nhau (inox 201, 304, 316…) với các tính chất khác nhau.
- Bulong kẽm:
- Được làm từ thép thông thường và được mạ một lớp kẽm bên ngoài để chống gỉ.
- Độ bền không cao bằng bulong inox, dễ bị oxy hóa trong môi trường khắc nghiệt.
- Giá thành rẻ hơn bulong inox.
Ứng dụng:
- Bulong inox:
- Được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền cao, chống ăn mòn tốt như:
- Xây dựng: Kết cấu thép, lan can, cửa sổ…
- Thực phẩm: Thiết bị chế biến thực phẩm, thùng chứa…
- Hóa chất: Thiết bị trong các nhà máy hóa chất…
- Hàng hải: Tàu thuyền, các công trình ngoài trời…
- Được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền cao, chống ăn mòn tốt như:
- Bulong kẽm:
- Thường được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu độ bền cao, chống ăn mòn tuyệt đối như:
- Xây dựng dân dụng: Kết nối các vật liệu nhẹ…
- Nội thất: Lắp ráp bàn ghế, tủ…
- Cơ khí: Các kết nối tạm thời…
- Thường được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu độ bền cao, chống ăn mòn tuyệt đối như:
3. Ưu điểm và nhược điểm:
Tính năng | Bulong inox | Bulong kẽm |
---|---|---|
Ưu điểm | Chống ăn mòn tốt, bền, chịu lực tốt, thẩm mỹ cao | Giá thành rẻ, dễ gia công |
Nhược điểm | Giá thành cao, khó gia công | Dễ bị gỉ sét, độ bền kém hơn |
> Mua hàng gọi ngay: 0858 859 106
Lông đềnh
Chức năng chính của lông đền:
- Phân tán áp lực: Khi siết chặt bulong, lực sẽ tập trung vào một diện tích nhỏ. Lông đền giúp phân tán lực này ra một diện tích lớn hơn, giảm thiểu áp suất lên bề mặt tiếp xúc, tránh làm biến dạng hoặc hư hỏng bề mặt.
- Chống xước: Lông đền bảo vệ bề mặt các chi tiết được ghép nối khỏi bị xước, mài mòn do ma sát khi siết chặt bulong.
- Tăng độ kín khít: Đối với các mối ghép yêu cầu độ kín cao, lông đền giúp tạo ra một lớp đệm kín, ngăn chặn chất lỏng, khí xâm nhập.
- Chống nới lỏng: Một số loại lông đền có dạng vênh, giúp tăng ma sát giữa các chi tiết, ngăn chặn bulong bị nới lỏng do rung động.
- Đảm bảo tính đồng tâm: Lông đền giúp đảm bảo tính đồng tâm giữa các chi tiết, tăng độ chính xác của mối ghép.
Các loại lông đền phổ biến:
- Lông đền phẳng: Là loại phổ biến nhất, có hình dạng đơn giản, thường được làm bằng thép hoặc inox.
- Lông đền vênh: Có dạng hình xoắn ốc, giúp tăng ma sát và chống nới lỏng.
- Lông đền răng cưa: Có bề mặt răng cưa, tăng ma sát và khả năng chống trượt.
- Lông đền xẻ rãnh: Có rãnh xung quanh, giúp thoát chất lỏng, khí.
Bulong
1 ₫
Bulong
1 ₫
Bulong
1 ₫
Bulong con tán
1 ₫
Bulong
1 ₫
Bulong
1 ₫
Bulong
1 ₫
Bulong
1 ₫
Bulong
1 ₫
Bulong
1 ₫
Bulong
1 ₫
Bulong
1 ₫