Contents
Bulong móng trụ là gì? – Báo giá mới nhất bù lông neo móng trụ M16, M18, M20, M22 bẻ neo J, neo L. neo thẳng hay U và V thép đen cường độ 8.8 – 5.6
Bulong móng trụ là gì?
Bulong móng trụ còn gọi là bulong neo móng hay bù long neo:
- Là loại bu long chuyên dụng dùng để liên kết chân trụ thép với móng bê tông trong các công trình xây dựng
- Đặc biệt là cột điện, cột thép, nhà xưởng, cầu đường.
Ứng dụng bu long móng trụ
Dùng trong móng cột điện cao thế.
Liên kết khung thép nhà xưởng, nhà công nghiệp.
Cố định cột trụ cầu, biển báo, đèn đường.
Nói ngắn gọn, bù lông móng trụ chính là “chân neo” giúp gắn kết và cố định trụ thép vào móng bê tông, đảm bảo công trình ổn định và bền vững.
Ưu điểm nổi bật bulong neo móng
Khả năng chịu lực cao: Bulong móng trụ được chế tạo từ thép chất lượng, có thể chịu tải trọng thẳng đứng, lực gió, rung động và các tác động ngoại lực mạnh.
Đảm bảo độ ổn định: Giữ cho cột, trụ đứng vững, không bị dịch chuyển, đặc biệt quan trọng với công trình cao hoặc chịu tải ngang lớn.
Đa dạng hình dạng: Có nhiều loại (L, J, U, I) phù hợp với từng thiết kế, giúp tăng khả năng bám dính vào bê tông.
Thi công nhanh chóng: Cấu tạo đơn giản, dễ lắp đặt vào khung móng trước khi đổ bê tông, tiết kiệm thời gian.
Tính ứng dụng rộng rãi: Dùng cho cột điện, cột đèn chiếu sáng, khung thép nhà xưởng, biển báo, cầu đường…

Nhược điểm bu long neo móng
Nguy cơ ăn mòn: Nếu không được mạ kẽm hoặc sơn chống gỉ, bulong dễ bị oxy hóa trong môi trường ẩm ướt, làm giảm tuổi thọ.
Yêu cầu thi công chính xác: Vị trí bulong phải được định vị chuẩn trước khi đổ bê tông; sai lệch nhỏ có thể ảnh hưởng đến độ thẳng đứng và an toàn của trụ.
Chi phí cao hơn: So với các giải pháp liên kết đơn giản khác, bù lông móng trụ thường có giá thành và chi phí thi công cao hơn.
Khó sửa chữa: Khi đã đổ bê tông, việc thay thế hoặc điều chỉnh bulong rất khó khăn, đòi hỏi phá dỡ một phần móng.
So sánh nhanh ưu nhược điểm bulong neo
| Tiêu chí | Ưu điểm bu long móng trụ | Nhược điểm bu long móng trụ |
|---|---|---|
| Độ bền | Chịu lực tốt, ổn định lâu dài | Dễ bị ăn mòn nếu không xử lý |
| Thi công | Lắp đặt nhanh, cấu tạo đơn giản | Đòi hỏi định vị chính xác |
| Chi phí | Đảm bảo chất lượng công trình | Giá thành và thi công cao hơn |
| Bảo trì | Ít cần bảo trì khi lắp đúng | Khó thay thế sau khi đổ bê tông |
Bảng giá bán bulong neo móng
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bulong neo
Quy cách: đường kính ren (M14, M16, M18, M20…M40), chiều dài bulong.
Vật liệu: thép cacbon thường, thép hợp kim, thép CT3.
Xử lý bề mặt: mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng, hoặc hàng đen (chưa xử lý).
Cấp bền: phổ biến là 3.6, nhưng có thể cao hơn tùy yêu cầu công trình.
Số lượng đặt hàng: mua số lượng lớn thường có giá ưu đãi.
Giá Bulong neo M14 (14ly)
M14x400: ~21.600 VNĐ/cây
M14x600: ~32.400 VNĐ/cây
M14x1000: ~54.000 VNĐ/cây
M14x1200: ~64.800 VNĐ/cây
Giá bulong neo M16 (16ly)
- M16x300: ~ 17.712 VNĐ/cây
- M16x400: ~ 23.251 VNĐ/cây
- M16x500: ~ 28.792 VNĐ/cây
- M16x1000: ~ 56.492 VNĐ/cây

Thông tin mua bán hàng hóa:
- Địa chỉ kho : A9/4 Đ. Võ Văn Vân, Vĩnh Lộc B, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
- Hotline/zalo : 0859 859 106
- Thư điện tử: Hoamuathu21@gmail.com
