Contents
Tán kẽm M14 – Tán inox 304 – Tán nhúng nóng M14, M16, M16, M20,…. Cách tra lực siết bulong tán kẽm hay cách tính lực siết con tán, bù lông vít
Tán kẽm M14
Phân loại tán kẽm
Phân loại theo hình dạng và công năng
Đây là cách phân loại phổ biến nhất dựa trên mục đích sử dụng thực tế:
Tán lục giác (Hex Nut): Loại phổ biến nhất với 6 cạnh, dùng cho hầu hết các mối ghép thông thường.
Tán liền long đền (Flange Nut): Có phần chân loe rộng ra như một vòng đệm tích hợp, giúp tăng diện tích tiếp xúc và phân bổ lực tốt hơn, chống tự tháo.
Tán hãm / Tán chống trôi (Lock Nut): Thường có một lớp nhựa (nylon) bên trong hoặc thiết kế bóp méo để tạo ma sát, ngăn tán bị lỏng ra do rung động.
Tán bầu / Tán mũ (Cap Nut): Có một đầu bịt kín hình vòm, dùng để bảo vệ đầu ren bu lông và tăng tính thẩm mỹ, tránh gây trầy xước cho người sử dụng.
Tán tai hồng / Tán cánh chuồn (Wing Nut): Có hai “cánh” để có thể vặn bằng tay dễ dàng mà không cần cờ lê, dùng cho các vị trí cần tháo lắp thường xuyên.
Tán vuông (Square Nut): Hình vuông 4 cạnh, thường dùng trong các rãnh máy hoặc các kết cấu cần bề mặt tiếp xúc lớn hơn tán lục giác.

Phân loại theo phương pháp mạ kẽm
Tiêu chí này quyết định khả năng chống gỉ sét của tán trong các môi trường khác nhau:
| Loại mạ | Đặc điểm | Ứng dụng tốt nhất |
| Mạ kẽm điện phân (Xi trắng) | Lớp mạ mỏng (5-10µm), bề mặt sáng bóng, đẹp mắt, giá rẻ. | Dùng trong nhà, đồ nội thất, máy móc ít tiếp xúc ẩm. |
| Mạ kẽm nhúng nóng | Lớp kẽm dày (40-60µm), bề mặt hơi sần sùi, màu xám mờ. Chống ăn mòn cực tốt. | Công trình ngoài trời, trụ điện, khu vực ven biển, cầu đường. |
| Mạ kẽm 7 màu (Iridescent Zinc) | Bề mặt có hiệu ứng cầu vồng, tăng khả năng chống gỉ hơn mạ trắng một chút. | Cơ khí ô tô, xe máy, linh kiện máy móc. |
Phân loại theo cấp bền
Trên mỗi con tán thường có ký hiệu con số (như 4, 5, 6, 8, 10, 12) thể hiện khả năng chịu lực:
Cấp bền thường (4, 5, 6): Dùng cho các mối ghép chịu tải nhẹ, dân dụng.
Cấp bền cao (8, 10, 12): Dùng cho các kết cấu thép chịu lực lớn, nhà xưởng, cầu cống.



